![base info Brett (Based)](https://img.bgstatic.com/multiLang/coinPriceLogo/9a1e8ff55498939f0351ce71682fedc41720892336842.png)
![BRETT](https://img.bgstatic.com/multiLang/coinPriceLogo/9a1e8ff55498939f0351ce71682fedc41720892336842.png)
BRETT
INR
Cập nhật mới nhất vào 2025/02/17 04:52:35 (UTC+0)Làm mới![refresh](/price/_next/static/media/refresh.b0826022.png)
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?![refresh](/price/_next/static/media/refresh.b0826022.png)
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực, giúp bạn dễ dàng quy đổi Brett (Based)(BRETT) thành Rupee Ấn Độ(INR). Đây là dữ liệu theo thời gian thực. Chuyển đổi hiện tại hiển thị 1 BRETT với giá trị 1 BRETT cho 3.77 INR . Vì giá tiền điện tử thay đổi thường xuyên, bạn nên quay lại trang này một lần nữa để kiểm tra kết quả chuyển đổi được cập nhật.
Thông tin INR
Ký hiệu của INR là ₹.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Brett (Based) phổ biến nhất là BRETT sang INR, trong đó mã của Brett (Based) là BRETT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị INR đối với số tiền điện tử của bạn.
Xu hướng tỷ lệ chuyển đổi BRETT thành INR
1D7D1M3M1YAll
Biểu đồ giá Brett (Based) (BRETT) trực tiếp
Trong 1D vừa qua, Brett (Based) đã thay đổi -5.64% thành INR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Brett (Based)(BRETT) đã thay đổi -5.64% thành INR trong khi đó Rupee Ấn Độ(INR) đã thay đổi +5.98% thành BRETT trong 24 giờ qua.
Hướng dẫn cách mua Brett (Based)
![buy-coin-step-0-img](/price/_next/static/media/HTB_step1.fc7a3f4a.png)
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
![buy-coin-step-1-img](/price/_next/static/media/HTB_step2.2d71969a.png)
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
![buy-coin-step-2-img](/price/_next/static/media/HTB_step4.449f78aa.png)
Mua Brett (Based) (BRETT)
Sử dụng nhiều tùy chọn thanh toán khác nhau để mua Brett (Based) trên Bitget. Chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn cách thực hiện.
Các ưu đãi mua BRETT (hoặc USDT) bằng INR (Indian Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp BRETT bằng INR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua BRETT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Các ưu đãi bán BRETT (hoặc USDT) lấy INR (Indian Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ bán trực tiếp BRETT lấy INR. Tuy nhiên, bạn có thể đổi BRETT sang USDT trong Thị trường spot Bitget, sau đó bán USDT lấy USD trong Giao dịch Bitget P2P.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Cao đến thấp | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ Brett (Based) thành Rupee Ấn Độ?
Tỷ lệ chuyển đổi Brett (Based) thành Rupee Ấn Độ đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Brett (Based) là ₹ 3.77 mỗi BRETT, với tổng vốn hoá thị trường của ₹ 37,354,869,850.66 INR dựa trên nguồn cung lưu hành của 9,910,236,000 BRETT. Khối lượng giao dịch của Brett (Based) đã thay đổi -4.46% (₹ -91,497,156.50 INR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của BRETT là ₹ 2,051,091,853.61.
Vốn hoá thị trường
$430.62M
Khối lượng 24h
$22.59M
Nguồn cung lưu hành
9.91B BRETT
Bảng chuyển đổi
Tỷ giá hoán đổi của Brett (Based) đang giảm.Giá trị hiện tại của 1 BRETT là ₹ 3.77 INR , nghĩa là để mua 5 BRETT, bạn phải trả ₹ 18.85 INR . Ngược lại, ₹1 INR có thể được giao dịch lấy 0.2653 BRETT, trong khi ₹50 INR có thể chuyển đổi thành 13.26 BRETT, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.
Tỷ giá hoán đổi 1 BRETT thành Rupee Ấn Độ đã thay đổi -3.24% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -5.64%, đạt mức cao nhất là 4.07 INR và mức thấp nhất là 3.69 INR . Một tháng trước, giá trị của 1 BRETT là ₹ 10.81 INR , thay đổi -65.10% so với giá hiện tại. Brett (Based) đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +12.47% so với năm trước.
+₹
0.4183INRBRETT đến INR
Số lượng
04:52 am hôm nay
0.5 BRETT
₹1.88
1 BRETT
₹3.77
5 BRETT
₹18.85
10 BRETT
₹37.69
50 BRETT
₹188.47
100 BRETT
₹376.93
500 BRETT
₹1,884.66
1000 BRETT
₹3,769.32
INR đến BRETT
Số lượng04:52 am hôm nay
0.5INR0.1326 BRETT
1INR0.2653 BRETT
5INR1.33 BRETT
10INR2.65 BRETT
50INR13.26 BRETT
100INR26.53 BRETT
500INR132.65 BRETT
1000INR265.3 BRETT
Hôm nay so với 24 giờ trước
Số lượng | 04:52 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
---|---|---|---|
0.5 BRETT | $0.02173 | $0.02303 | -5.64% |
1 BRETT | $0.04345 | $0.04605 | -5.64% |
5 BRETT | $0.2173 | $0.2303 | -5.64% |
10 BRETT | $0.4345 | $0.4605 | -5.64% |
50 BRETT | $2.17 | $2.3 | -5.64% |
100 BRETT | $4.35 | $4.61 | -5.64% |
500 BRETT | $21.73 | $23.03 | -5.64% |
1000 BRETT | $43.45 | $46.05 | -5.64% |
Hôm nay so với 1 tháng trước
Số lượng | 04:52 am hôm nay | 1 tháng trước | Biến động 1 tháng |
---|---|---|---|
0.5 BRETT | $0.02173 | $0.06229 | -65.10% |
1 BRETT | $0.04345 | $0.1246 | -65.10% |
5 BRETT | $0.2173 | $0.6229 | -65.10% |
10 BRETT | $0.4345 | $1.25 | -65.10% |
50 BRETT | $2.17 | $6.23 | -65.10% |
100 BRETT | $4.35 | $12.46 | -65.10% |
500 BRETT | $21.73 | $62.29 | -65.10% |
1000 BRETT | $43.45 | $124.57 | -65.10% |
Hôm nay so với 1 năm trước
Số lượng | 04:52 am hôm nay | 1 năm trước | Biến động 1 năm |
---|---|---|---|
0.5 BRETT | $0.02173 | $0.01932 | +12.47% |
1 BRETT | $0.04345 | $0.03863 | +12.47% |
5 BRETT | $0.2173 | $0.1932 | +12.47% |
10 BRETT | $0.4345 | $0.3863 | +12.47% |
50 BRETT | $2.17 | $1.93 | +12.47% |
100 BRETT | $4.35 | $3.86 | +12.47% |
500 BRETT | $21.73 | $19.32 | +12.47% |
1000 BRETT | $43.45 | $38.63 | +12.47% |
Dự đoán giá Brett (Based)
Giá của BRETT vào năm 2026 sẽ là bao nhiêu?
Dựa trên mô hình dự đoán hiệu suất giá lịch sử của BRETT, giá BRETT dự kiến sẽ đạt $0.06283 vào năm 2026.
Giá của BRETT vào năm 2031 sẽ là bao nhiêu?
Trong năm 2031, giá BRETT dự kiến sẽ thay đổi +29.00%. Đến cuối năm 2031, giá BRETT dự kiến sẽ đạt $0.1275 với ROI tích lũy là +174.92%.
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Bitget Earn
Nền tảng an toàn, thuận tiện và chuyên nghiệp để tối đa hóa lợi nhuận cho tài sản tiền điện tử của bạn.
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự
Chuyển đổi Brett (Based) phổ biến
Kiểm tra các chuyển đổi tiền điện tử phổ biến của Brett (Based) thành một số loại tiền fiat khác.
Brett (Based) đến TWD
1 BRETT thành NT$ 1.42 TWD
![popular info Đô la Đài Loan mới](/price/_next/static/media/Fiat_TWD.2bcd2cfb.png)
Brett (Based) đến CNY
1 BRETT thành ¥ 0.3156 CNY
![popular info Nhân dân tệ Trung Quốc](/price/_next/static/media/Fiat_CNY.679d8d0e.png)
Brett (Based) đến USD
1 BRETT thành $ 0.04345 USD
![popular info Đô la Mỹ](/price/_next/static/media/Fiat_USD.540ad75c.png)
Brett (Based) đến AUD
1 BRETT thành $ 0.06825 AUD
![popular info Đô la Úc](/price/_next/static/media/Fiat_AUD.bfa4825c.png)
Brett (Based) đến EUR
1 BRETT thành € 0.04137 EUR
![popular info Euro](/price/_next/static/media/Fiat_EUR.44a03561.png)
Brett (Based) đến CAD
1 BRETT thành $ 0.06155 CAD
![popular info Đô la Canada](/price/_next/static/media/Fiat_CAD.d655b66e.png)
Brett (Based) đến INR
1 BRETT thành ₹ 3.77 INR
Brett (Based) đến KRW
1 BRETT thành ₩ 62.58 KRW
![popular info Won Hàn Quốc](/price/_next/static/media/Fiat_KRW.a2c51358.png)
Brett (Based) đến JPY
1 BRETT thành ¥ 6.6 JPY
![popular info Yên Nhật](/price/_next/static/media/Fiat_JPY.26578145.png)
Brett (Based) đến GBP
1 BRETT thành £ 0.03449 GBP
![popular info Bảng Anh](/price/_next/static/media/Fiat_GBP.941a052f.png)
Brett (Based) đến BRL
1 BRETT thành R$ 0.2482 BRL
![popular info Real Brazil](/price/_next/static/media/Fiat_BRL.9d18f541.png)
Tiền điện tử phổ biến sang INR
Khám phá các loại tiền điện tử khác dựa trên sở thích của bạn đối với Brett (Based).
Ultima đến INR
1 ULTIMA thành ₹ 1,942,849.19 INR
![other assets Ultima](https://img.bgstatic.com/multiLang/coinPriceLogo/bcddf4be5e95f3981d3dad61c0d48e371715879351271.png)
Solana đến INR
1 SOL thành ₹ 16,003.08 INR
![other assets Solana](https://img.bgstatic.com/multiLang/coinPriceLogo/solana.png)
Golem đến INR
1 GLM thành ₹ 31.21 INR
![other assets Golem](https://img.bgstatic.com/multiLang/coinPriceLogo/8c8da6728f510cd8e9f715acc7a7b1ad1710522083269.png)
BNB đến INR
1 BNB thành ₹ 58,080.23 INR
![other assets BNB](https://img.bgstatic.com/multiLang/coinPriceLogo/binance.png)
SPACE ID đến INR
1 ID thành ₹ 30.48 INR
![other assets SPACE ID](https://img.bgstatic.com/multiLang/coinPriceLogo/5ca6d55debf10691ebca18a1c6aa9a4b1710349795342.png)
Alchemy Pay đến INR
1 ACH thành ₹ 2.32 INR
![other assets Alchemy Pay](https://img.bgstatic.com/multiLang/coinPriceLogo/641e81369e28bafa60da93e516a88f7d1710435806301.png)
PancakeSwap đến INR
1 CAKE thành ₹ 239.97 INR
![other assets PancakeSwap](https://img.bgstatic.com/multiLang/coinPriceLogo/93bedb167f5685c742c3bfcf6690efd31710522261179.png)
DUKO đến INR
1 DUKO thành ₹ 0.09824 INR
![other assets DUKO](https://img.bgstatic.com/multiLang/coinPriceLogo/e5b22f23df5334ec857eff201f12872f1708621828778.png)
TRON đến INR
1 TRX thành ₹ 20.98 INR
![other assets TRON](https://img.bgstatic.com/multiLang/coinPriceLogo/tron.png)
Steem đến INR
1 STEEM thành ₹ 15.64 INR
![other assets Steem](https://img.bgstatic.com/multiLang/coinPriceLogo/1c303a63aea02b43d7ddcd0cffa6400a1710522074810.png)
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Sau đây là 20 loại tiền điện tử hàng đầu theo vốn hoá thị trường.
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Niêm yết mới
Câu hỏi thường gặp
Máy tính tiền điện tử là gì?
Máy tính tiền điện tử cho phép người dùng chuyển đổi các loại tiền kỹ thuật số khác nhau thành nhiều loại tiền tệ trên thế giới theo tỷ giá hoán đổi hiện tại.
Máy tính tiền điện tử hoạt động như thế nào?
Máy tính tiền điện tử chính xác đến mức nào?
Tôi có thể tin tưởng kết quả của máy tính tiền điện tử không?
Tôi có thể sử dụng máy tính tiền điện tử cho mục đích thuế không?
Máy tính tiền điện tử có thể được sử dụng để chuyển đổi một loại tiền điện tử này sang loại tiền điện tử khác không?
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.