Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFuturesBots‌EarnSao chép

Máy tính và công cụ chuyển đổi LIMEX thành INR

LIMEX/INR: 1 LIMEX = 0.0002477 INR. Giá chuyển đổi 1 Limestone Network (LIMEX) thành Rupee Ấn Độ (INR) là 0.0002477 INR hôm nay.
LIMEX
LIMEX
INR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá LIMEX/INR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Limestone Network (LIMEX) thành Rupee Ấn Độ (INR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 LIMEX hiện có giá trị là 0.00 INR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 LIMEX hiện có giá 0.00 INR, nghĩa là mua 5 LIMEX sẽ mất 0.00 INR. Tương tự, ₹1 INR có thể được chuyển đổi thành 4,036.57 LIMEX và ₹50 INR có thể được chuyển đổi thành 20,182.87 LIMEX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi LIMEX sang INR

Chuyển đổi INR sang LIMEX

Limestone Network
Rupee Ấn Độ
1 LIMEX
0.0002477  INR
2 LIMEX
0.0004955  INR
5 LIMEX
0.001239  INR
10 LIMEX
0.002477  INR
20 LIMEX
0.004955  INR
50 LIMEX
0.01239  INR
100 LIMEX
0.02477  INR
200 LIMEX
0.04955  INR
500 LIMEX
0.1239  INR
1000 LIMEX
0.2477  INR
5000 LIMEX
1.24  INR
10000 LIMEX
2.48  INR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LIMEX thành INR toàn diện, cho thấy giá trị của Limestone Network tính theo Rupee Ấn Độ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LIMEX sang INR, lên đến 10000 LIMEX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Ấn Độ
Limestone Network
10 INR
40,365.74 LIMEX
50 INR
201,828.71 LIMEX
100 INR
403,657.43 LIMEX
200 INR
807,314.86 LIMEX
500 INR
2,018,287.15 LIMEX
1000 INR
4,036,574.29 LIMEX
2000 INR
8,073,148.59 LIMEX
5000 INR
20,182,871.47 LIMEX
10000 INR
40,365,742.94 LIMEX
50000 INR
201,828,714.68 LIMEX
100000 INR
403,657,429.36 LIMEX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi INR thành LIMEX toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Ấn Độ tính theo Limestone Network đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 INR sang LIMEX, lên đến 100000 INR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ LIMEX/INR

LIMEX/INR: 1 LIMEX = 0.0002477 INR; 2025/04/26 16:15:40
Trong 1D vừa qua, Limestone Network đã thay đổi -0.02% thành INR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Limestone Network(LIMEX) đã thay đổi -0.02% thành INR trong khi đó Rupee Ấn Độ(INR) đã thay đổi % thành LIMEX trong 24 giờ qua.
1D7D1M3M1YAll

Dữ liệu chuyển đổi LIMEX sang INR: Biến động và thay đổi giá của Limestone Network/INR

Giá Limestone Network cao nhất theo INR 7 ngày qua là 0.0002479 INR trong khi giá Limestone Network thấp nhất theo INR trong 7 ngày qua là 0.0002473 INR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Limestone Network theo INR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá LIMEX theo INR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua90 ngày qua
Cao
0.0002478 INR
0.0002479 INR
0.001495 INR
0.02135 INR
Thấp
0.0002477 INR
0.0002473 INR
0.0002473 INR
0.0002473 INR
Bình thường
0 INR
0 INR
0 INR
0 INR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-0.02%
+0.05%
-68.45%
-68.12%

Thông tin Limestone Network

Số liệu thị trường LIMEX sang INR

LIMEX/INR:
₹0.0002477
Khối lượng LIMEX 24 giờ:
₹831.84
Vốn hóa thị trường LIMEX:
--
Nguồn cung lưu hành LIMEX:
0 LIMEX

Tỷ giá LIMEX sang INR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Limestone Network thành Rupee Ấn Độ đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Limestone Network là ₹0.0002477 mỗi LIMEX, với tổng vốn hoá thị trường của ₹0 INR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- LIMEX. Khối lượng giao dịch của Limestone Network đã thay đổi -0.03% (₹-0.22 INR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của LIMEX là ₹832.06.

Thông tin thêm về Limestone Network trên Bitget

Thông tin Rupee Ấn Độ

Ký hiệu của INR là ₹.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Limestone Network phổ biến nhất là LIMEX sang INR, trong đó mã của Limestone Network là LIMEX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị INR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 94377.00 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 1806.87 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.20 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 149.38 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 82778.07 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 70886.56 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 131051.90 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 537042.88 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8058351.83 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 55.52 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi LIMEX sang INR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi LIMEX sang INR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Mua

Bán

Các ưu đãi mua LIMEX (hoặc USDT) bằng INR (Indian Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp LIMEX bằng INR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua LIMEX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Công cụ chuyển đổi Limestone Network phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
LIMEX đến TWD
1 LIMEX thành NT$0.{4}9444 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
LIMEX đến CNY
1 LIMEX thành ¥0.{4}2115 CNY
popular info Đô la Mỹ
LIMEX đến USD
1 LIMEX thành $0.{5}2901 USD
popular info Euro
LIMEX đến EUR
1 LIMEX thành €0.{5}2545 EUR
popular info Đô la Canada
LIMEX đến CAD
1 LIMEX thành C$0.{5}4029 CAD
popular info Rupee Ấn Độ
LIMEX đến INR
1 LIMEX thành ₹0.0002477 INR
popular info Won Hàn Quốc
LIMEX đến KRW
1 LIMEX thành ₩0.004173 KRW
popular info Yên Nhật
LIMEX đến JPY
1 LIMEX thành ¥0.0004169 JPY
popular info Bảng Anh
LIMEX đến GBP
1 LIMEX thành £0.{5}2179 GBP
popular info Real Brazil
LIMEX đến BRL
1 LIMEX thành R$0.{4}1651 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang INR

other assets OFFICIAL TRUMP
TRUMP đến INR
1 TRUMP thành ₹1,312 INR
other assets Alpaca Finance
ALPACA đến INR
1 ALPACA thành ₹24.59 INR
other assets Bonk
BONK đến INR
1 BONK thành ₹0.001612 INR
other assets Worldcoin
WLD đến INR
1 WLD thành ₹94.79 INR
other assets Virtuals Protocol
VIRTUAL đến INR
1 VIRTUAL thành ₹91.81 INR
other assets NEM
XEM đến INR
1 XEM thành ₹2.08 INR
other assets Brett (Based)
BRETT đến INR
1 BRETT thành ₹5.74 INR
other assets Solayer
LAYER đến INR
1 LAYER thành ₹216.45 INR
other assets TRON
TRX đến INR
1 TRX thành ₹21.46 INR
other assets BitTorrent [New]
BTT đến INR
1 BTT thành ₹0.{4}6539 INR

Bảng chuyển đổi từ LIMEX sang INR

Tỷ giá hoán đổi của Limestone Network đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 LIMEX thành Rupee Ấn Độ đã thay đổi +0.05% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.02%, đạt mức cao nhất là 0.0002478 INR và mức thấp nhất là 0.0002477 INR . Một tháng trước, giá trị của 1 LIMEX là ₹0.0007853 INR , thay đổi -68.45% so với giá hiện tại. Limestone Network đã thay đổi
-
0.001067INR
, tương đương mức thay đổi -81.15% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng16:15 hôm nay24 giờ trướcBiến động 24h
0.5 LIMEX₹0.0001239₹0.0001239
-0.02%
1 LIMEX₹0.0002477₹0.0002478
-0.02%
5 LIMEX₹0.001239₹0.001239
-0.02%
10 LIMEX₹0.002477₹0.002478
-0.02%
50 LIMEX₹0.01239₹0.01239
-0.02%
100 LIMEX₹0.02477₹0.02478
-0.02%
500 LIMEX₹0.1239₹0.1239
-0.02%
1000 LIMEX₹0.2477₹0.2478
-0.02%

Câu Hỏi Thường Gặp LIMEX/INR

1 Limestone Network bằng bao nhiêu INR?
Hiện tại, giá 1 Limestone Network (LIMEX) trong Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.0002477.
Tôi có thể mua bao nhiêu LIMEX với 1 INR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 4,036.57 LIMEX đối với INR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển LIMEX sang INR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi LIMEX sang INR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng LIMEX bất kỳ sang INR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 INR tương đương 20,182.87 LIMEX, trong khi 5 LIMEX sẽ có giá khoảng 0.001239INR.
Giá cao nhất của LIMEX/INR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 LIMEX tính theo INR là ₹7.26. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 LIMEX/INR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Limestone Network tính theo INR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Limestone Network (LIMEX) đã tăng 0.05%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Limestone Network (LIMEX) đã giảm 68.45% so với Rupee Ấn Độ (INR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ LIMEX thành INR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Limestone Network và Rupee Ấn Độ, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của LIMEX/INR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với LIMEX hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá LIMEX/INR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá LIMEX/INR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá LIMEX/INR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Limestone Network và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.